
Andri Sudarmanto
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Andri Sudarmanto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 60% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/4 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/05/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/05/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/04/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/08/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Khor SC | Al-Gharafa Sports Club | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Al-Gharafa Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Muaither SC | Al-Gharafa Sports Club | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Al-Gharafa Sports Club | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Gharafa SC Olympic | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |