
Abdelrahman Moustafa
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Abdelrahman Moustafa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 20% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 40 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 7/12 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/05/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/04/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/08/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Al Duhail Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 06/07/2024 | Al Duhail Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Markhiya | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Al Duhail Sports Club | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Al-Arabi Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 29/09/2021 | Al Duhail Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Wakrah Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Al Duhail Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASPIRE Academy | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực32