
Abdulla Mahmoud Mahmoud
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Abdulla Mahmoud Mahmoud là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 527 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/153 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 4/10 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | 2/4 | — | 5,85 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 4 | 5/7 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 4 | 6/9 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/7 | — | 6,03 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 2/4 | V | 6,20 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 4/8 | V | 6,42 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 2 | 3/7 | — | 5,18 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 2/10 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2020 | Al-Sailiya SC Olympic | Al-Sailiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Sailiya SC Youth | Al-Sailiya SC Olympic | Chuyển nhượng | — |