
Al-Sailiya Sports Club
Phong độ: BBHBH
Al-Sailiya Sports Club sẽ gặp Al-Shamal Sports Club lúc 21:15 ngày 07/11/2026 tại VĐQG Qatar.
Al-Shamal Sports Club gặp Al-Sailiya Sports Club: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 6 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bautista Burke | Thủ môn | 2002 |
| 30 | Nabil Ouennas | Thủ môn | 2003 |
| 31 | Motasem Majed Al Bustami | Thủ môn | 1996 |
| 50 | Youssef Mohamed Sayed | Thủ môn | 1998 |
| 2 | Abdulla Mahmoud Mahmoud | Hậu vệ | 2001 |
| 4 | Ibrahim Majid | Hậu vệ | 1990 |
| 15 | Matías Nani | Hậu vệ | 1998 |
| 55 | Kellian van der Kaap | Hậu vệ | 1998 |
| 71 | Mus'ab Al-Batat | Hậu vệ | 1993 |
| 77 | Mouz Gadelseed Abdalla | Hậu vệ | 2001 |
| 99 | Salem Al Sufiani | Hậu vệ | 2002 |
| 5 | Abdulrahman Mohamed | Tiền vệ | — |
| 6 | Moataz Bostami | Tiền vệ | 1996 |
| 7 | Mohab Mohammed Eissa | Tiền vệ | 2004 |
| 8 | Ahmed Doozandeh | Tiền vệ | 1995 |
| 17 | Mathias Normann | Tiền vệ | 1996 |
| 20 | Younès Belhanda | Tiền vệ | 1990 |
| 22 | Andri Sudarmanto | Tiền vệ | 1999 |
| 25 | Raoul Danzabe Sanda | Tiền vệ | 2004 |
| 32 | Ali Al-Amri | Tiền vệ | — |
| 33 | Abdulaziz Massad Al-Omari | Tiền vệ | 2005 |
| 37 | Yousef Zaid Anani | Tiền vệ | 2008 |
| 9 | Ali Olwan | Tiền đạo | 2000 |
| 10 | Mohamed Taabouni | Tiền đạo | 2002 |
| 11 | Hadi tabasideh | Tiền đạo | 2001 |
| 13 | Joselu | Tiền đạo | 1990 |
| 19 | Abdulaziz Al-Bakri | Tiền đạo | 2005 |
| 21 | Anwar El Ghazi | Tiền đạo | 1995 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Al-Sailiya Sports Club là khi nào?
- Al-Sailiya Sports Club gặp Al-Shamal Sports Club trên sân khách lúc 21:15 ngày 07/11/2026, giải VĐQG Qatar.
- Al-Sailiya Sports Club đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Al-Sailiya Sports Club 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 31/10/2026 thua Lusail Sports Club 1-2 (VĐQG Qatar).
- Đội hình Al-Sailiya Sports Club có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Al-Sailiya Sports Club có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 26,9, tổng giá trị 10,9 triệu €; đắt giá nhất là Joselu (tiền đạo, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Al-Sailiya Sports Club?
- HLV trưởng là Mirghany Al-Zein (QAT); sân nhà Hamad bin Khalifa Stadium tại Doha, sức chứa 12.000 chỗ.
- Thành tích Al-Sailiya Sports Club mùa này tại VĐQG Qatar?
- Tại VĐQG Qatar, Al-Sailiya Sports Club đã đá 8 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 28 (trung bình 1,12 bàn ghi/trận); sút 82 lần, 27 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:00 05/11/2026 (giờ Việt Nam).