Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kellian van der Kaap

27Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kellian van der Kaap là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—332511002184%23%106,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/102 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kellian van der Kaap · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-5dự bị00000—0———
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 3-6770000023/2612/4V5,56
03/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-2840010018/2400/5—5,76
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 2-3901011045/5211/4—6,94
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubB 0-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 1-3900000020/2400/1—6,05
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubT 2-190000008/1301/5—6,62
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 1-3900000018/2302/3—6,05
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 2-2450000027/310——6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20192050 nghìn €
28/06/20202175 nghìn €
25/12/202022300 nghìn €
28/05/202122300 nghìn €
27/12/202123250 nghìn €
04/04/202223300 nghìn €
30/05/202223500 nghìn €
06/09/202223600 nghìn €
27/11/202224800 nghìn €
04/06/202324900 nghìn €
14/09/2023241,0 triệu €
19/12/2023251,0 triệu €
02/06/2024251,2 triệu €
09/09/2024251,5 triệu €
01/12/2024261,6 triệu €
01/06/2025261,5 triệu €
29/12/2025271,5 triệu €
13/05/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com