
Bautista Burke
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Bautista Burke là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
23Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 23 | 2 | 5 | 67% | 75% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/156 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 46/96 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 90 | 1 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 5,44 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | — | — | 6,26 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 10/22 | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | — | — | 7,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 15/28 | 0 | 2/2 | — | 6,92 |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Al Duhail Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Shahaniya Sports Club | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 0.93M € | 930 nghìn € |
| 29/06/2025 | Al Duhail Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Al-Shahaniya Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newells U20 | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Newells Old Boys Jugend | Newells U20 | Chuyển nhượng | — |