Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Qadry

32Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ali Qadry là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—10100000100%0%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Qadry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-6dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-21000016/600/1—6,35
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 4-6dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 3-0dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/201621100 nghìn €
20/12/201622150 nghìn €
04/05/201723125 nghìn €
08/05/201824125 nghìn €
02/05/201925125 nghìn €
03/04/20202675 nghìn €
30/12/20202675 nghìn €
12/08/202127100 nghìn €
09/01/202227100 nghìn €
24/05/202228100 nghìn €
09/11/202228200 nghìn €
29/05/202329200 nghìn €
26/11/202329200 nghìn €
01/05/202430200 nghìn €
09/12/202430175 nghìn €
27/05/202531125 nghìn €
29/12/202531100 nghìn €
13/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Al-Shamal Sports ClubAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Rayyan Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Cho mượn—
30/01/2024Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
28/01/2020Al Khor SCAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/06/2019Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al Khor SCChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Ahli SC OlympicAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/06/2011ASPIRE AcademyAl-Ahli SC OlympicChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com