Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Diallo

27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Ibrahima Diallo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—654190003185%58%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/186 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/50 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-614000004/50——5,69
10/10/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-0900010229/3546/11V6,59
12/09/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1900000230/3536/10—6,53
04/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-4900021027/3047/11—6,30
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-2900000350/5545/9—7,20
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2450000019/2625/9—6,60
27/04/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalT 3-1dự bị00000—0———
22/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrB 1-5900000138/4379/13V6,38
20/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-1900011041/4623/7—6,42
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubT 2-16000000/10——6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201919400 nghìn €
22/05/2019201,5 triệu €
02/06/2019202,5 triệu €
26/09/2019203,5 triệu €
18/12/2019207,0 triệu €
09/02/20202010,0 triệu €
07/04/2020219,0 triệu €
02/08/20202115,0 triệu €
12/10/20202115,0 triệu €
17/03/20212215,0 triệu €
07/06/20212215,0 triệu €
22/12/20212212,0 triệu €
14/06/20222310,0 triệu €
02/11/2022238,0 triệu €
19/06/2023247,0 triệu €
26/11/2023246,5 triệu €
01/05/2024256,0 triệu €
09/12/2024255,5 triệu €
27/05/2025264,0 triệu €
29/12/2025263,8 triệu €
13/05/2026273,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Al Khor SCAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2026Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al Khor SCCho mượn—
30/06/2025Al Khor SCAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
29/01/2025Al Duhail Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
18/07/2023SouthamptonAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
03/10/2020Stade Brestois 29SouthamptonHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
07/07/2019AS MonacoStade Brestois 29Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2019Stade Brestois 29AS MonacoCho mượn—
12/08/2018AS MonacoStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2018Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2017Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2014ChambrayMonaco U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Tours FC JugendChambrayChuyển nhượng—
31/08/2007—Tours FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com