
Ali Olwan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 521 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 75% | 45% | 0 | 0 | 6,50 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 268 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 62% | 39% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/151 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/62 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/56 (62%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/27 | 4 | 5/10 | — | 5,63 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 36/45 | 0 | 5/11 | — | 9,06 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/24 | 0 | 6/14 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 4/11 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 6/12 | — | 6,41 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 3/10 | — | 6,42 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/16 | 2 | 7/17 | — | 6,41 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/26 | 0 | 6/14 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 20/02/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/05/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực48