Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Olwan

Al-Sailiya Sports ClubTiền đạoJOR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ali Olwan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—6652120010475%45%006,50
World Cup2026—332681006362%39%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/151 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/62 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/56 (62%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Olwan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-271002008/1302/4—6,17
11/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-5900020021/2745/10—5,63
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-06500000—0———
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 3-6902033236/4505/11—9,06
03/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-2900021219/2406/14—6,17
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 2-3900010015/2004/11—6,06
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubB 0-2900000015/2206/12—6,41
28/06/2026World Cupvs ArgentinaB 1-3890000212/1403/10—6,42
23/06/2026World Cupvs AlgeriaB 1-289002129/1627/17—6,41
17/06/2026World Cup@ ÁoB 1-3901042014/2606/14—7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/202221250 nghìn €
24/05/202222250 nghìn €
09/11/202222300 nghìn €
29/05/202323350 nghìn €
26/11/202323375 nghìn €
20/02/202423500 nghìn €
01/05/202424500 nghìn €
14/11/202424500 nghìn €
13/05/202525450 nghìn €
28/12/202525800 nghìn €
13/05/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com