Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raoul Danzabe Sanda

22Tuổi
168Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Raoul Danzabe Sanda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—553770001081%48%105,94

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/153 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raoul Danzabe Sanda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-544000006/1302/3—5,91
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 3-6900010043/4604/7—6,36
03/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-2900000023/2913/9V5,93
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 2-3840000040/4924/7—5,91
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubB 0-2690000012/1611/3—5,90
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 1-2900000037/3812/6—6,57
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 0-3900000113/2145/14—6,29
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 1-1620010018/2312/4—6,39
03/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20231875 nghìn €
26/11/202319250 nghìn €
01/05/202419375 nghìn €
09/12/202420375 nghìn €
27/05/202520350 nghìn €
29/12/202521325 nghìn €
13/05/202621325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Qatar Sports ClubAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
31/01/2023AS Fortuna du MfouQatar Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com