Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salem Sultan Al-Sufiani

24Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Salem Sultan Al-Sufiani là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
208Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—512081005281%68%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/81 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/25 (68%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salem Sultan Al-Sufiani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2900031020/2909/13—6,16
11/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-5310000216/1701/2—5,74
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 3-613000008/811/1—5,59
03/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-229001007/813/4—6,14
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 2-3451011115/1923/5—6,85
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubB 0-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 1-316001002/30——5,98
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubT 2-131002102/414/5—7,00
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 1-324000006/701/1—5,92
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 2-245000009/1411/4—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20221950 nghìn €
24/05/20221950 nghìn €
20/08/20232050 nghìn €
18/03/202421—
09/12/20242275 nghìn €
27/05/20252275 nghìn €
29/12/20252375 nghìn €
13/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com