
Hadi Ali Tabasideh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 38% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/63 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/4 | V | 6,09 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 2/10 | — | 5,33 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 3/3 | — | 6,48 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/9 | — | 6,26 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 8/8 | 0 | 3/12 | V | 7,52 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/7 | — | 5,39 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 3/13 | V | 6,40 |