Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moameen Mutasem

24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Moameen Mutasem là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—30790001179%63%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moameen Mutasem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-6270011116/1812/3—6,38
10/10/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-045000003/635/6V6,73
12/09/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-2dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2700000—00/2—6,20
08/05/2026VĐQG Qatarvs Al KharaitiyatT 3-028000004/401/2—6,79
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubT 2-0dự bị00000—0———
03/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-212000001/300/2—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/20221925 nghìn €
09/11/202220100 nghìn €
29/05/202320100 nghìn €
26/11/20232175 nghìn €
01/05/202421150 nghìn €
09/12/202422150 nghìn €
27/05/202522200 nghìn €
29/12/202523250 nghìn €
13/05/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Al-Rayyan Sports ClubAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
02/01/2025Al Khor SCAl-Rayyan Sports ClubCho mượn—
13/08/2024Al-Rayyan Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
30/06/2020UnknownAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com