
Mohamed Sayyar
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohamed Sayyar là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 30% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 2 | 2/6 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,13 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/5 | V | 6,10 |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/7 | — | 6,53 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 3 | 8/9 | — | 6,25 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 4/7 | — | 6,54 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/05/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/05/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 03/04/2020 | 29 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 29 | 50 nghìn € |
| 12/08/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 09/11/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/08/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 01/05/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2024 | Al-Arabi Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Khor SC | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Shahaniya Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Al-Gharafa SC Olympic | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực45