
Amenallah Meherzi
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Amenallah Meherzi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 53% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/161 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 2/4 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/50 | 3 | 9/15 | — | 6,33 |
| 11/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Colombia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/33 | 4 | 10/18 | — | 6,35 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Trung Quốc | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/62 | 5 | 9/18 | — | 7,08 |
| 05/06/2026 | Cúp Toulon | @ U21 Ả Rập Xê Út | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 2/5 | — | 6,52 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Al-Bidda SC | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | CS Chebba | Al-Bidda SC | Chuyển nhượng | — |