
Matías Nani là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 509 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 59% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/236 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/46 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 0 | 1/8 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 2/6 | — | 5,75 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 4/4 | — | 5,82 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 7/9 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 4/5 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 4 | 7/10 | — | 6,25 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/31 | 1 | 7/11 | — | 5,60 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 1 | 4/5 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/10/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/08/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 625 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 01/05/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Al-Sailiya Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Cho mượn | — |
| 12/07/2025 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Shamal Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2025 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Al-Shamal Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Club Atlético Unión | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Free player | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS Roma | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | CA Central Cordoba SDE | AS Roma | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | AS Roma | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Belgrano | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | AS Roma | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Temperley | AS Roma U20 | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | AS Roma U20 | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2017 | Free player | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lanus U20 | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực52