
Álvaro Sanz Catalán
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Álvaro Sanz Catalán là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 34% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/239 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/46 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/55 | 1 | 2/6 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/29 | 0 | 2/5 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 3/11 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/41 | 1 | 1/8 | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 5/10 | — | 6,40 |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 61/64 | 2 | 2/5 | — | 7,70 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/58 | 0 | 2/8 | — | 7,14 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 5/11 | — | 6,69 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 5/9 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Racing de Ferrol | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Mirandes | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | FC Barcelona Atlètic | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Zaragoza Youth | FC Barcelona Youth | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực47