
Shehab Ellethy
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Shehab Ellethy là thủ môn 26 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Tiểu sử Shehab Ellethy
Shehab Ellethy là thủ môn người Qatar, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al-Shahaniya Sports Club. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Shehab Ellethy đã ra sân 5 trận với tổng 450 phút, ghi nhận 17 lần cứu thua và điểm trung bình 6,66 ở VĐQG Qatar. Giá trị thị trường của Shehab Ellethy là 350 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 14/08/2025, từ Al Duhail Sports Club đến Al-Shahaniya Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
32Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 32 | 3 | 7 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/214 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/88 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 0-4 | 90 | 9 | 0 | 0 | 18/36 | 1 | 2/2 | — | 7,18 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 90 | 6 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | — | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 1/1 | — | 8,42 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 26/39 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/26 | 0 | — | — | 5,78 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 22/27 | 0 | — | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Al Duhail Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Shahaniya Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 09/09/2024 | Al Duhail Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al Kharaitiyat | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/09/2019 | Al Duhail Sports Club | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cultural Leonesa U19 | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | ASPIRE Academy | Cultural Leonesa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Al-Duhail SC Academy | ASPIRE Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Markhiya SC Academy | Al-Duhail SC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 155
- Chỉ số 233
- Chỉ số 448
- Chỉ số 352