
Jawad El Jemili
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Jawad El Jemili là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Tiểu sử Jawad El Jemili
Jawad El Jemili là tiền vệ của câu lạc bộ Al-Shahaniya Sports Club, quốc tịch Spain, 24 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại VĐQG Qatar với 535 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,92. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 13/07/2025, cầu thủ hết hạn mượn từ Levski Sofia sang Al-Shahaniya Sports Club với phí 260 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
625Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 625 | 1 | 0 | 1 | 20 | 6 | 77% | 48% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/187 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/21 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/112 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 56
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | 9/15 | — | 6,14 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/37 | 3 | 9/17 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 5/18 | — | 7,48 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 7/17 | V | 7,70 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 7/16 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 21/28 | 5 | 7/12 | — | 6,63 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/23 | 2 | 10/17 | — | 7,00 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,34 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/15 | 1 | 9/16 | V | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/09/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/09/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Levski Sofia | Al-Shahaniya Sports Club | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 21/02/2023 | Akritas Chloraka | Levski Sofia | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 05/09/2021 | CF Damm U19 | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RCD Espanyol U18 | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Damm Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy74
- Sức mạnh36
- Thể lực34