
Abdoulaye Traore
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Abdoulaye Traore là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 0 | 23 | 9 | 80% | 30% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/102 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/36 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/21 | 1 | 4/8 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 2/7 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 7,75 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 12/12 | 0 | 0/6 | — | 8,20 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 0/5 | — | 6,60 |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 27/31 | 3 | 5/9 | — | 8,01 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/19 | 0 | 6/12 | V | 6,60 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 5/10 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/10/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Zulte-Waregem | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Botev Plovdiv | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 16/10/2022 | FDC Vista Gelendzhik | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực32