Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Al Aeldin

32Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mohamed Al Aeldin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—332340000071%43%005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/53 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Al Aeldin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-6dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-159000007/1201/4—5,82
04/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-4950000010/1624/4—5,61
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-2800000021/2522/8—6,11
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-1dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
03/04/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 4-1dự bị00000—0———
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/20131975 nghìn €
06/02/20162275 nghìn €
20/12/201622100 nghìn €
04/05/201723125 nghìn €
08/05/201824175 nghìn €
02/05/201925175 nghìn €
03/04/202026200 nghìn €
30/12/202026200 nghìn €
12/08/202127225 nghìn €
09/01/202227225 nghìn €
24/05/202228225 nghìn €
09/11/202228175 nghìn €
29/05/202329100 nghìn €
26/11/202329100 nghìn €
01/05/202430125 nghìn €
09/12/202430125 nghìn €
27/05/202531100 nghìn €
29/12/202531100 nghìn €
13/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Al-Wakrah Sports ClubAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
03/09/2025Qatar Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Arabi Sports ClubQatar Sports ClubChuyển nhượng—
15/07/2023Al Duhail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
31/08/2021Al-Rayyan Sports ClubAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2012Al-Rayyan SC OlympicAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com