
Marc Muniesa
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Marc Muniesa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 469 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 51% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/291 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/50 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 5,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 4/7 | — | 7,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 2/6 | V | 6,12 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/60 | 4 | 7/12 | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/65 | 5 | 6/8 | — | 7,21 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 3 | 4/12 | V | 6,20 |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/83 | 0 | 4/6 | — | 7,82 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 4/7 | — | 7,25 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 18 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2011 | 18 | 2,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/02/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/05/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 30/12/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 12/08/2021 | 29 | 2,4 triệu € |
| 09/01/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 06/03/2024 | 31 | — |
| 13/10/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Lyngby BK | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Al-Arabi Sports Club | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | Girona FC | Al-Arabi Sports Club | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Stoke City | Girona FC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Girona FC | Stoke City | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Stoke City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | FC Barcelona Atlètic | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực41