Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Taabouni

Al-Sailiya Sports ClubTiền đạoNED
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mohamed Taabouni là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—532590005470%67%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/61 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/28 (67%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Taabouni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-234000025/711/4—6,75
11/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-559003306/1024/5—6,15
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 3-6dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-268001118/1226/7—6,21
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 2-3710010115/2036/9—6,22
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubB 0-227000009/1202/3—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201917500 nghìn €
16/01/2020171,5 triệu €
07/04/2020181,3 triệu €
28/06/2020182,0 triệu €
13/10/2020182,5 triệu €
30/12/2020183,0 triệu €
18/05/2021193,0 triệu €
11/10/2021192,0 triệu €
04/01/2022191,5 triệu €
23/03/2022191,0 triệu €
07/06/202220850 nghìn €
10/11/202220700 nghìn €
22/06/202321700 nghìn €
26/11/202321700 nghìn €
01/05/202422650 nghìn €
09/12/202422600 nghìn €
27/05/202523500 nghìn €
29/12/202523400 nghìn €
13/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com