Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Kamiński

BenficaTiền đạoPOL
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Jakub Kamiński là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
934Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11801012179%40%008,59
Primeira Liga2026-2027—10730001082%42%006,30
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11240000083%75%006,61
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10875720218978%49%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 8,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/218 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/73 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Kamiński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-024000005/603/4—6,61
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-3dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-0801121323/2904/10—8,59
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1dự bị00000—0———
10/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 4-0dự bị00000—0———
06/09/2026Primeira Liga@ MaritimoT 3-0730010019/2313/7—6,30
01/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Aarhus AGFT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Aarhus AGFT 3-16000003/300/3—6,18
18/08/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 7-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20191650 nghìn €
28/06/201917150 nghìn €
14/01/202017350 nghìn €
07/04/202017325 nghìn €
17/08/2020183,0 triệu €
14/01/2021186,0 triệu €
20/05/2021185,0 triệu €
14/10/2021196,0 triệu €
30/12/20211910,0 triệu €
13/06/20222010,0 triệu €
08/11/20222010,0 triệu €
21/06/20232112,0 triệu €
13/12/20232110,0 triệu €
26/03/2024217,0 triệu €
28/05/2024216,0 triệu €
19/12/2024226,0 triệu €
04/06/2025235,0 triệu €
13/10/2025237,0 triệu €
18/12/20252312,0 triệu €
26/05/20262317,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FC KölnBenficaHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2026VfL WolfsburgFC KölnHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2026FC KölnVfL WolfsburgCho mượn—
03/07/2025VfL WolfsburgFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2022Lech PoznanVfL WolfsburgHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
31/12/2018Lech Poznan YouthLech PoznanChuyển nhượng—
31/12/2017Lech Posen YouthLech Poznan YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Szombierki BytomLech Posen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com