Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Grosicki

Pogon SzczecinTiền đạoPOL
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kamil Grosicki là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—50910013063%66%106,64
Cúp Ba Lan2026-2027—116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Grosicki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-018000033/511/1—6,90
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-017001003/30——6,85
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-0dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-218001002/400/1V5,82
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-110010015/911/1—6,76
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-128001011/10——6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2006: 200 nghìn €2007: 225 nghìn €2007: 300 nghìn €2008: 450 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 825 nghìn €2011: 1,6 triệu €2011: 2,2 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,8 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20062026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20061750 nghìn €
19/12/200618200 nghìn €
16/07/200719225 nghìn €
10/12/200719300 nghìn €
18/05/200819450 nghìn €
07/09/200921600 nghìn €
03/08/201022825 nghìn €
09/01/2011221,6 triệu €
30/06/2011232,2 triệu €
08/01/2012234,0 triệu €
18/06/2012244,5 triệu €
05/01/2013244,0 triệu €
12/06/2013253,8 triệu €
04/02/2014253,0 triệu €
18/08/2014263,0 triệu €
13/01/2015262,0 triệu €
05/06/2015262,0 triệu €
03/02/2016272,5 triệu €
31/05/2016274,5 triệu €
12/07/2016284,5 triệu €
15/01/2017286,0 triệu €
27/06/2017297,0 triệu €
26/02/2018297,0 triệu €
23/09/2018305,0 triệu €
27/06/2019314,0 triệu €
26/02/2020313,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
12/10/2020322,4 triệu €
16/12/2020321,5 triệu €
17/03/2021321,0 triệu €
07/06/2021331,0 triệu €
30/12/202133800 nghìn €
13/06/202234800 nghìn €
28/09/202234600 nghìn €
13/11/202234700 nghìn €
08/06/202335600 nghìn €
05/10/202335500 nghìn €
28/12/202335500 nghìn €
06/06/202435500 nghìn €
19/09/202436400 nghìn €
08/12/202436350 nghìn €
05/06/202536350 nghìn €
25/09/202537300 nghìn €
07/12/202537250 nghìn €
03/06/202637200 nghìn €
05/10/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com