
Kamil Grosicki là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 91 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 63% | 66% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | V | 5,82 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 1/1 | — | 6,76 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2006 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/12/2006 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/07/2007 | 19 | 225 nghìn € |
| 10/12/2007 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/05/2008 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/09/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/08/2010 | 22 | 825 nghìn € |
| 09/01/2011 | 22 | 1,6 triệu € |
| 30/06/2011 | 23 | 2,2 triệu € |
| 08/01/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2012 | 24 | 4,5 triệu € |
| 05/01/2013 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2013 | 25 | 3,8 triệu € |
| 04/02/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 12/10/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 16/12/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 34 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 05/10/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực40