
Nicola Zalewski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.089Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1089Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 324 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 79% | 47% | 1 | 0 | 6,70 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 164 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 58% | 1 | 0 | 6,38 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 444 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 81% | 54% | 2 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/173 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/70 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/78 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/167 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/35 | 1 | 5/10 | V | 6,09 |
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/43 | 1 | 5/7 | — | 6,68 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 0 | 5/11 | V | 6,08 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 41/55 | 1 | 5/14 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 40/46 | 1 | 6/10 | — | 7,04 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 1 | 4/7 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 16,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 23 | 17,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Inter Milan | Atalanta | Hết hạn mượn 17.5M € | 17,5 triệu € |
| 30/06/2025 | AS Roma | Inter Milan | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Inter Milan | AS Roma | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | AS Roma | Inter Milan | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2021 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật69
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực55