Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Bednarek

FC PortoHậu vệPOL
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Jan Bednarek là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC Porto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.843Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
921Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—886731005193%59%007,41
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443601003191%72%207,06
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900000091%66%006,99
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886750002291%60%106,94
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11450001093%100%007,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
528/567 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/48 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
17
Phá bóng
49
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/66 (59%)
Không chiến thắng / thua
33 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/247 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/33 (72%)
Không chiến thắng / thua
19 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/48 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/393 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/31 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
78
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/73 (60%)
Không chiến thắng / thua
36 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/49 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Bednarek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-1900000044/4802/3—6,99
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-1900000067/7317/12—7,54
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1900010045/4912/5V6,36
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0901011067/77011/13—8,14
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-3900000064/7036/7—6,53
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0900010049/5105/8V7,21
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-1900010073/7512/5—6,78
13/09/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 4-1900010068/7206/10—7,03
05/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-1901011085/98112/14—8,10
30/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 3-0450000025/2701/2—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 11,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20131750 nghìn €
13/02/20141750 nghìn €
20/07/201418100 nghìn €
04/03/201518100 nghìn €
29/06/201519150 nghìn €
09/01/201619150 nghìn €
27/03/201619150 nghìn €
23/07/201620150 nghìn €
20/01/201720500 nghìn €
15/08/2017215,0 triệu €
01/01/2018215,0 triệu €
27/05/2018225,0 triệu €
18/12/2018225,0 triệu €
04/03/2019228,0 triệu €
12/06/20192315,0 triệu €
09/12/20192315,0 triệu €
07/04/20202312,0 triệu €
29/07/20202415,0 triệu €
12/10/20202415,0 triệu €
16/12/20202420,0 triệu €
17/03/20212425,0 triệu €
30/05/20212525,0 triệu €
22/12/20212522,0 triệu €
14/06/20222622,0 triệu €
02/11/20222618,0 triệu €
15/03/20232614,0 triệu €
19/06/20232714,0 triệu €
26/10/20232712,0 triệu €
20/12/20232711,0 triệu €
23/05/20242811,0 triệu €
15/12/20242811,0 triệu €
29/05/2025299,0 triệu €
17/12/20252911,0 triệu €
27/05/20263011,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 11,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2025SouthamptonFC PortoHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
22/01/2023Aston VillaSouthamptonCho mượn—
31/08/2022SouthamptonAston VillaChuyển nhượng—
30/06/2017Lech PoznanSouthamptonHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2016Gornik LecznaLech PoznanCho mượn—
12/07/2015Lech PoznanGornik LecznaChuyển nhượng 0.01M €10 nghìn €
31/08/2013Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2012MSP SzamotulyLech II PoznanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh80
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com