Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michał Skóraś

RC LensTiền đạoPOL
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Michał Skóraś là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—643630012081%53%106,49
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321740001076%58%106,31
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21870000088%50%006,36
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443600005181%53%006,38
Siêu cúp Pháp——10150001050%75%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/171 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/77 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/124 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Siêu cúp Pháp · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michał Skóraś · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3900010437/4934/7V6,64
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-1900010030/4213/6—6,47
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-222000014/601/3—6,35
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-1dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-314000001/201/2—6,31
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0730000014/1536/12—6,40
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2210000015/1701/2—6,05
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-245000018/1301/3—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20191975 nghìn €
28/06/201919750 nghìn €
14/01/202019500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
17/08/202020350 nghìn €
14/01/202120800 nghìn €
20/05/2021211,0 triệu €
30/12/2021211,2 triệu €
13/06/2022221,2 triệu €
28/09/2022222,5 triệu €
13/11/2022223,5 triệu €
29/03/2023236,0 triệu €
08/06/2023236,0 triệu €
18/12/2023234,5 triệu €
21/03/2024243,8 triệu €
03/06/2024245,0 triệu €
10/12/2024244,0 triệu €
25/03/2025253,0 triệu €
11/06/2025252,5 triệu €
30/09/2025253,0 triệu €
09/12/2025254,0 triệu €
03/06/2026264,0 triệu €
23/09/2026266,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026KAA GentRC LensHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
05/09/2025Club BruggeKAA GentHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2023Lech PoznanClub BruggeHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/12/2019Rakow CzestochowaLech PoznanCho mượn—
04/07/2019Lech PoznanRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2019Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
29/06/2019Bruk Bet TermalicaLech II PoznanCho mượn—
30/06/2018Lech II PoznanBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
30/06/2017Lech Poznan YouthLech II PoznanChuyển nhượng—
31/12/2014MOSiR Jastrzebie Zdroj U19Lech Poznan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com