
Krzysztof Piątek
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Krzysztof Piątek là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
101Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 69% | 51% | 1 | 0 | 8,02 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 66% | 0 | 0 | — |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 161 | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 79% | 63% | 0 | 0 | 5,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/46 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 19/24 | 1 | 10/18 | V | 7,63 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Shabab SC (Seeb) | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | V | — |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 7 | 2 | 2 | 13/22 | 0 | 6/13 | — | 8,41 |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/19 | 0 | 8/12 | — | 6,34 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | 71 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 6/10 | — | 9,17 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 4/7 | — | 6,01 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 1 | 10/29 | V | 6,39 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 05/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 4/8 | — | 6,22 |
| 01/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thụy Điển | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/03/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 32,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 24 | 27,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 21,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 11,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 27 | 8,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 5,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 6,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 8,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 30 | 7,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 30 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 17/07/2023 | Hertha Berlin | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Salernitana | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Hertha Berlin | Salernitana | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Fiorentina | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | Hertha Berlin | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | AC Milan | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 24M € | 24,0 triệu € |
| 22/01/2019 | Genoa | AC Milan | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Cracovia Krakow | Genoa | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 27/08/2016 | Zaglebie Lubin | Cracovia Krakow | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 13/05/2014 | Zaglebie Lubin B | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2013 | Lechia Dzierzoniow | Zaglebie Lubin B | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
| 30/06/2012 | Lechia Dzierzoniow U19 | Lechia Dzierzoniow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh26
- Thể lực54