
Jakub Kiwior là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC Porto.
Tiểu sử Jakub Kiwior
Jakub Kiwior là hậu vệ của FC Porto, mang quốc tịch Poland và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận ra sân với 2115 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần. Giá trị thị trường được ghi nhận là 40,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Bản ghi chuyển nhượng mới nhất có ngày 30/06/2026, loại Hết hạn mượn, từ Arsenal đến FC Porto.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.295Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1147Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 90% | 60% | 1 | 0 | 7,41 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 70% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,66 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 87% | 64% | 1 | 0 | 7,06 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 100% | 1 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 599/659 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/59 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/61 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/255 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/22 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/176 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 508/579 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/60 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/85 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/93 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 5/12 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 72/80 | 2 | 7/12 | — | 7,26 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 4/4 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/82 | 1 | 5/5 | — | 7,43 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86/87 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/7 | V | 6,06 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/68 | 1 | 1/3 | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78/91 | 1 | 6/9 | V | 7,28 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 1 | 5/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 28,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 27,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 26 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arsenal | FC Porto | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Porto | Arsenal | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Arsenal | FC Porto | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 22/01/2023 | Spezia | Arsenal | Hết hạn mượn 19.5M € | 19,5 triệu € |
| 30/08/2021 | MSK Zilina | Spezia | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 01/08/2019 | Sport Podbrezova | MSK Zilina | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 15/01/2019 | RSCA Futures | Sport Podbrezova | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/06/2018 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | GKS Tychy | Anderlecht U17 | Hết hạn mượn 0.013M € | 13 nghìn € |
| 06/03/2016 | GKS Tychy U19 | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh80
- Thể lực68