
Mateusz Kochalski
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Mateusz Kochalski là thủ môn 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
21Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 21 | 6 | 9 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,99 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/177 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/76 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 11 | 2 | 1 | 29/36 | 0 | 1/1 | — | 8,79 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | — | — | 5,74 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/35 | 0 | — | — | 6,71 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | 90 | 4 | 2 | 2 | 21/34 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 27/32 | 0 | — | — | 7,09 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Qarabag | KS Wieczysta Krakow | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/08/2024 | Stal Mielec | Qarabag | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2022 | Legia Warszawa | Stal Mielec | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | Radomiak Radom | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Legia Warszawa | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Radomiak Radom | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Legia Warszawa | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2020 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | Radomiak Radom | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Legia Warszawa B | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | KS Legionovia Legionowo | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Legia Warszawa B | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | BKS Lublin Młodzież | Legia Warsaw Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 154
- Chỉ số 245
- Chỉ số 457
- Chỉ số 358