
Shion Inoue là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.129Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1064Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 705 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 71% | 0 | 0 | 5,05 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 15 | 1.424 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 84% | 68% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 5,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/338 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/86 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/39 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.424 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 665/784 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/149 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/57 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 3/4 | — | — |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/27 | 3 | 7/9 | — | — |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 3/3 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 4/4 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 3/3 | — | 7,51 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 7/12 | — | 7,28 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/92 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/2 | — | 7,14 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Nagoya Grampus | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Ventforet Kofu | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Senshu University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Nagoya Grampus U18 | Senshu University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực50