
Tsubasa Umeki là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
855Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 628 | 5 | 0 | 1 | 16 | 7 | 57% | 41% | 1 | 0 | 5,00 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 2 | 227 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 55% | 42% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/134 (57%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/107 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/52 (55%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 0/7 | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/4 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/13 | 1 | 6/15 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 8/13 | V | 7,11 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 7/17 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 6/9 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 74 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 12/22 | 1 | 4/16 | — | 8,46 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 6/11 | — | 7,81 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Blaublitz Akita | Vegalta Sendai | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Vegalta Sendai | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Renofa Yamaguchi | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Fukuoka University | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Rissho University Shonan High School | Fukuoka University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực51