Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Nakada

Vegalta SendaiTiền đạoJPN
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yu Nakada là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—20150001050%100%003,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—10757320011370%35%006,71
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 3,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/134 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/65 (35%)
Không chiến thắng / thua
16 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Nakada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-11000001/20———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 0-21400100—01/1—6,79
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaH 1-1651021113/1603/6—8,16
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 1-0800010112/2003/9—6,27
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCB 0-3840020111/1300/3—6,50
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareT 2-0850010218/2104/14—6,40
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 1-1700011011/1504/8—6,39
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCT 2-1741031011/2004/5—7,92
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaB 1-358000026/1002/6—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 175 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com