Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroto Iwabuchi

Vegalta SendaiTiền vệJPN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Hiroto Iwabuchi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
2.047Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
24/57Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121281710123870%38%104,89
J2/J3 100 Year Vision League2026—20161.230601341667%41%406,55

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 4,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/161 (70%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/81 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 35
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.230 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/34
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/213 (67%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/142 (41%)
Không chiến thắng / thua
11 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 60
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroto Iwabuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 3-1610010412/1302/3—6,50
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisH 0-067004317/1023/8——
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 1-068001017/1412/8——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1710000210/1606/13—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 2-0660020013/1511/5——
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1651111315/2003/6—7,50
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-167001005/512/5—6,50
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareT 3-161003127/812/8—6,70
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 4-285004128/1413/9V6,34
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0740032214/1902/6—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 650 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20222475 nghìn €
26/06/202224175 nghìn €
05/01/202325300 nghìn €
26/06/202325200 nghìn €
21/02/202426325 nghìn €
11/06/202426400 nghìn €
11/12/202427550 nghìn €
28/05/202527500 nghìn €
14/12/202528600 nghìn €
08/06/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Fagiano OkayamaVegalta SendaiChuyển nhượng—
07/01/2024Iwaki FCFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2020Sendai UniversityIwaki FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com