Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sena Igarashi

Vegalta SendaiHậu vệJPN
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sena Igarashi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
2.017Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
672Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—643770002060%42%005,19
J2/J3 100 Year Vision League2026—18161.55030420871%61%306,28
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/102 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/19 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.550 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/541 (71%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
12/68 (17%)
Chuyền dài chính xác
45/106 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
29
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/112 (61%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 33
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
330
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sena Igarashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-153001007/702/5—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 2-0900010012/2203/5——
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-145000004/911/2—6,50
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareT 3-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 4-2dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-09000000/10——6,95
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0900000216/2600/3—6,14
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 0-2900000023/3702/4—5,28
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaH 1-11200011334/4024/7—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202422150 nghìn €
11/12/202422225 nghìn €
25/06/202523275 nghìn €
14/12/202523700 nghìn €
08/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Iwaki FCVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2024Toin University Of YokohamaIwaki FCChuyển nhượng—
31/03/2021Shoshi High SchoolToin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy63
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com