Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yota Sugiyama

Vegalta SendaiTiền vệJPN
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yota Sugiyama là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
15Đá chính
1.316Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—9868100112475%62%204,21
J2/J3 100 Year Vision League2026—1476352009376%57%306,19

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 4,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/207 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/54 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/271 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/63 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yota Sugiyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 3-1840030115/2136/11V6,05
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisH 0-0790000021/2634/7——
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 1-0900021021/3102/2——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1370100110/1400/2—6,35
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-145001119/1112/2——
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-1890021024/2816/8—6,25
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareT 3-1780020014/1612/5—6,35
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 4-2890011015/2138/11V6,40
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0900010127/3904/6—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Chuo UniversityVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/03/2022High School (Japan)Chuo UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com