Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gijo Sehata

Thespa Kusatsu GunmaTiền vệJPN
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gijo Sehata là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.188Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—542080001083%—003,58
J2/J3 100 Year Vision League2026—17139800022081%34%105,72
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 3,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/134 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
450/553 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
13/37 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/52 (34%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gijo Sehata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroT 2-1850000126/320——6,25
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3900010164/781——5,78
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaB 1-4330000122/240——5,86
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 1-4900000043/5111/2—6,02
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 0-1450000013/1500/1—6,25
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaT 7-21600000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 1-3220000014/1500/1—5,77
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityH 0-0790000024/2600/4—6,53
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0730000123/3702/3—6,37
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242325 nghìn €
11/06/202423100 nghìn €
11/12/202423125 nghìn €
25/06/20252475 nghìn €
08/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026V-Varen NagasakiThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/01/2026Thespa Kusatsu GunmaV-Varen NagasakiCho mượn—
30/06/2024V-Varen NagasakiThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/01/2023Toyo UniversityV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/03/2019JFA Academy Fukushima U18Toyo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com