Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renji Matsui

Vegalta SendaiTiền vệJPN
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Renji Matsui là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.484Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—853870013084%46%205,51
J2/J3 100 Year Vision League2026—16121.0970006283%53%506,16
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 5,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/157 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.097 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/463 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
32/56 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/120 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 47
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renji Matsui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 3-1450000132/3602/2—5,95
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisH 0-08000007/711/2——
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 1-014000001/211/2—6,50
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1770110116/1823/6—6,90
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-1800000133/3811/9—6,25
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareT 3-1620020016/2213/7V6,05
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 4-2740000021/2613/5—5,67
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-027000006/814/6V6,76
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20212150 nghìn €
13/01/20222150 nghìn €
27/06/20222250 nghìn €
05/01/20232250 nghìn €
26/06/20232350 nghìn €
21/02/202423200 nghìn €
11/06/202424400 nghìn €
11/12/202424450 nghìn €
25/06/202525400 nghìn €
14/12/202525700 nghìn €
08/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Kawasaki FrontaleVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2025Vegalta SendaiKawasaki FrontaleCho mượn—
11/03/2024Kawasaki FrontaleVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2024Machida ZelviaKawasaki FrontaleCho mượn—
23/05/2023Kawasaki FrontaleMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2022Hosei UniversityKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/03/2018Yaita Chuo High SchoolHosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com