
Renji Matsui là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.484Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 387 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 46% | 2 | 0 | 5,51 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 12 | 1.097 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 53% | 5 | 0 | 6,16 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/157 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.097 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/463 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/56 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/120 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 47
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 2/2 | — | 5,95 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 3/6 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 1/9 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/7 | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/5 | — | 5,67 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/6 | V | 6,76 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Kawasaki Frontale | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Vegalta Sendai | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 11/03/2024 | Kawasaki Frontale | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 23/05/2023 | Kawasaki Frontale | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Hosei University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Yaita Chuo High School | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực33