
Mateus Moraes là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.961Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 76% | 65% | 2 | 0 | 4,87 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 10 | 881 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 76% | 59% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 4,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/479 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/104 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/75 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 881 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/412 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/86 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/86 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/3 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/39 | 0 | 8/13 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 3 | 5/9 | V | 6,65 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 5/7 | — | — |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/41 | 0 | 4/6 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 0 | 2/4 | V | 6,55 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 3/5 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 3 | 8/9 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Yokohama FC | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | EC Vitória B | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực47