Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayata Ishii

Vegalta SendaiHậu vệJPN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Hayata Ishii là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Tiểu sử Hayata Ishii

Hayata Ishii là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vegalta Sendai và có quốc tịch Japan. Sinh ngày 06/07/2001, cầu thủ hiện 25 tuổi, cao 173 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Hayata Ishii có 25 trận, 2081 phút và 4 kiến tạo, với điểm trung bình 5,85. Tại J2 Nhật Bản mùa này có 10 trận và 1 kiến tạo, còn J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 có 15 trận và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, và ngày 19/01/2025 cầu thủ chuyển từ Mito Hollyhock đến Vegalta Sendai.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.171Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11119670016372%47%005,11
J2/J3 100 Year Vision League2026—15131.2040034173%46%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 5,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/378 (72%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/52 (19%)
Chuyền dài chính xác
29/65 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.204 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/498 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
13/57 (22%)
Chuyền dài chính xác
34/78 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
241
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayata Ishii · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 3-1900010041/5614/6—6,35
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisH 0-0900000339/5100/4——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1900010232/3700/3—6,05
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 2-0900100122/3504/6—7,20
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1900011014/2423/4——
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-1900011020/3000/2—5,85
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareT 3-1900000119/2613/4—5,85
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 4-2900011117/260——6,22
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0810000116/2502/4—6,21
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0900010034/4102/4—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/20242275 nghìn €
11/12/202423100 nghìn €
25/06/202523100 nghìn €
14/12/20252450 nghìn €
08/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Mito HollyhockVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2024Josai International UniversityMito HollyhockChuyển nhượng—
31/03/2020Teikyo High SchoolJosai International UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com