Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masayuki Okuyama

Vegalta SendaiHậu vệJPN
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Masayuki Okuyama là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—854640004079%66%004,96
J2/J3 100 Year Vision League2026—1087010004081%59%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/229 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/33 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/330 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/48 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masayuki Okuyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 3-1450010014/1811/4—6,30
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisH 0-0820000140/4714/8——
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 1-0760000016/2425/7——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1710010025/3314/5—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 2-024000005/811/1—7,10
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-11300000—0——6,60
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0860020137/4622/2—6,87
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 0-2670000044/5335/6—6,55
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaH 1-1760000023/2700/2—6,88
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 1-0900010021/3136/8—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162250 nghìn €
24/03/20172350 nghìn €
04/01/201824225 nghìn €
04/01/201925400 nghìn €
26/06/201925400 nghìn €
27/12/201926450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
26/01/202127400 nghìn €
27/06/202127400 nghìn €
12/01/202228450 nghìn €
27/06/202228450 nghìn €
05/01/202329450 nghìn €
26/06/202329500 nghìn €
21/02/202430500 nghìn €
11/06/202430400 nghìn €
11/12/202431275 nghìn €
25/06/202531250 nghìn €
14/12/202532225 nghìn €
08/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Machida ZelviaVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2025Vegalta SendaiMachida ZelviaCho mượn—
18/08/2024Machida ZelviaVegalta SendaiChuyển nhượng—
03/01/2017Renofa YamaguchiMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2016Waseda UniversityRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/03/2012Nagoya Grampus U18Waseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com