
Masayuki Okuyama là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
1.165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 464 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 66% | 0 | 0 | 4,96 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 8 | 701 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 59% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 4,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/229 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/330 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/48 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 1 | 4/8 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 5/7 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 4/5 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/46 | 2 | 2/2 | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 3 | 5/6 | — | 6,55 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 0/2 | — | 6,88 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 6/8 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Machida Zelvia | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Vegalta Sendai | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | Machida Zelvia | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Renofa Yamaguchi | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Waseda University | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Nagoya Grampus U18 | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực39