
Masahiro Sugata là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.986Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 398 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 72% | 84% | 1 | 0 | 5,07 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.498 | 3 | 0 | 1 | 16 | 5 | 83% | 67% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 5,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/210 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/39 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/26 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.498 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 643/771 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/135 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 125
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/81 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/63 | 0 | 8/8 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 3/4 | V | 6,15 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/36 | 0 | 7/8 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Roasso Kumamoto | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Fukuoka University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Kunimi High School | Fukuoka University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực58