
Shunta Araki là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.209Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1209Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 272 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 73% | 79% | 0 | 0 | 6,57 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 12 | 937 | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 77% | 46% | 4 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/99 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/24 (79%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 937 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/288 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/86 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/9 | 1 | 3/4 | — | 7,01 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 5/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Machida Zelvia | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Sagan Tosu | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Machida Zelvia | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Sagan Tosu | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Komazawa University | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Nagasaki Institute of Applied Science High School | Komazawa University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực35