
Ryunosuke Sagara là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 91 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 25% | 1 | 0 | 3,98 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 8 | 746 | 2 | 0 | 1 | 31 | 9 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 3,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/31
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/229 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/93 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 28
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 7,25 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/28 | 0 | 5/12 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 26/33 | 2 | 5/11 | — | 8,14 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Sagan Tosu | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Vegalta Sendai | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Sagan Tosu | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Sagan Tosu U18 | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy71
- Sức mạnh44
- Thể lực40