Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Han Ho-gang

Vegalta SendaiHậu vệKOR
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Han Ho-gang là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—20600000100%—007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Han Ho-gang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 0-2dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaH 1-1dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCB 0-3dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataT 1-0100000—0——6,99
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 5-05000002/20——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: —2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162225 nghìn €
31/01/201723—
28/01/202127225 nghìn €
28/06/202127250 nghìn €
12/01/202228250 nghìn €
17/06/202228250 nghìn €
26/12/202229250 nghìn €
22/06/202329325 nghìn €
18/12/202330350 nghìn €
13/06/202430325 nghìn €
04/12/202431325 nghìn €
02/06/202531275 nghìn €
15/12/202532225 nghìn €
08/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Suwon Samsung BluewingsVegalta SendaiChuyển nhượng—
14/02/2023Jeonnam DragonsSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
21/03/2022Yokohama FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
08/01/2021Blaublitz AkitaYokohama FCChuyển nhượng—
31/01/2018Montedio YamagataBlaublitz AkitaChuyển nhượng Free—
30/01/2018Blaublitz AkitaMontedio YamagataCho mượn—
26/07/2016Montedio YamagataBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2016Korea University (Japan)Montedio YamagataChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com