- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Shoda Shoyu Gunma Stadium, Maebashi · Âm u 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
FC Gifu thắng 1-0 ngay trên sân của Thespa Kusatsu Gunma.
Thespa Kusatsu Gunma vs FC Gifu 0-1 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 31/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
26'
0 - 1 ⚽ In-Ju Munkiến tạo: Tomoya Yokoyama - 37' 🟨 Kentaro Kai
- 🔁 Ren Fujimurathay Shusuke Yonehara 45'
- 🔁 Ren Fujimurathay Shusuke Yonehara 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ayahi Sakuraithay Gijo Sehata 45'
- 58' 🔁 Daigo Arakithay Shohei Ogushi
- 65' 🔁 Yushi Yamayathay Tomoya Yokoyama
- 65' 🔁 Mohamad Sadiki Wadethay Fábio Azevedo
- 🔁 Taishi Tamashirothay Rikiru Nakano 66'
- 74' 🔁 Ryo Toyamathay Ryoma Kita
- 74' 🔁 Jin Izumisawathay In-Ju Mun
- 🔁 Taika Nakashimathay Yasufumi Nishimura 78'
- 🔁 Kosei Matsumotothay Faruzansana Mohamado 79'
- 🔁 Shota Tanakathay Kenta Kikuchi 87'
- 🟨 Ren Fujimura 94+4'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 18Tổng cú sút10
- 1Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích5
- 5Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn4
- 2Phạt góc7
- 36Tấn công nguy hiểm72
- 78Tấn công96
- 380Chuyền390
- 285Chuyền chính xác307
- 1Chuyền then chốt3
- 4Chuyền dài9
- 12Rê bóng31
- 24Tạt bóng32
- 39Tranh chấp21
- 25Tắc bóng19
- 67Cản phá77
- 9Cứu thua9
- 1Phạm lỗi0
- 30Bị phạm lỗi31
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. FC Gifu kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Thespa Kusatsu Gunma ép sân · cột hướng xuống: FC Gifu ép sân. Thespa Kusatsu Gunma kiểm soát thế trận 32% thời gian, FC Gifu 57%.
Thespa Kusatsu GunmaFC Gifu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Thespa Kusatsu Gunma · HLV Masaru Okita
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Issei Kondo | Thủ môn | 6.36 |
| 3 | Ryuya Ohata | Hậu vệ | 7.07 |
| 14 | Kenta Kikuchi | Hậu vệ | 6.39 |
| 25 | Rikiru Nakano | Hậu vệ | 6.31 |
| 43 | Shoya Nose | Hậu vệ | 6.77 |
| 6 | Shusuke Yonehara © | Tiền vệ | 5.89 |
| 19 | Faruzansana Mohamado | Tiền vệ | 6.15 |
| 37 | Gijo Sehata | Tiền vệ | 6.25 |
| 38 | Hiroto Konishi | Tiền vệ | 5.46 |
| 7 | Yasufumi Nishimura | Tiền đạo | 5.79 |
| 17 | Manato Hyakuda | Tiền đạo | 6.68 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Shota Tanaka | Tiền đạo |
| 4 | Taishi Tamashiro | Tiền vệ |
| 97 | Min-Seob Song | Tiền vệ |
| 33 | Ayahi Sakurai | Tiền vệ |
| 99 | Taika Nakashima | Tiền đạo |
| 29 | Kosei Matsumoto | Tiền đạo |
| 88 | Je-Hee Kim | Thủ môn |
| 27 | Ren Fujimura | Tiền vệ |
| 26 | Ryusei Akimoto | Hậu vệ |
FC Gifu · HLV Kiyotaka Ishimaru
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 51 | Kazuki Suganuma | Thủ môn | 6.27 |
| 4 | Kentaro Kai | Hậu vệ | 6.85 |
| 14 | Yoshiatsu Oiji | Hậu vệ | 7.43 |
| 34 | Koki Yumine | Hậu vệ | 7.54 |
| 85 | Tatsuya Hakozaki | Hậu vệ | 6.98 |
| 7 | In-Ju Mun | Tiền vệ | 8.18 |
| 9 | Shun Nakamura © | Tiền vệ | 6.53 |
| 10 | Ryoma Kita | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | Tomoya Yokoyama | Tiền vệ | 7.2 |
| 26 | Shohei Ogushi | Tiền vệ | 6.56 |
| 99 | Fábio Azevedo | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Yushi Yamaya | Tiền đạo |
| 18 | Mohamad Sadiki Wade | Tiền đạo |
| 23 | Ryo Toyama | Hậu vệ |
| 31 | Jon Ander Serantes | Thủ môn |
| 39 | Jin Izumisawa | Tiền vệ |
| 40 | Dai Hirase | Hậu vệ |
| 3 | Kodai Hagino | Tiền vệ |
| 79 | Junya Fujita | Hậu vệ |
| 8 | Daigo Araki | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu Gunma | Koki Kazama | Chấn thương | Torn ankle ligaments |
| Thespa Kusatsu Gunma | Tatsushi Koyanagi | Chấn thương | Knee Surgery |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shota Aoki | Chấn thương | Ankle ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Sylvain Deslandes | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Kazuma Yamaguchi | Chấn thương | Calf Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shusuke Yonehara | Chấn thương | Ankle surgery |
| Thespa Kusatsu Gunma | Toi Kagami | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Masato Nuki | Chấn thương | hand injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Ryusei Akimoto | Chấn thương | Knee Surgery |
| Thespa Kusatsu Gunma | Rinya Sato | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shun Koga | Chấn thương | Wrist fracture |
| FC Gifu | Bevic Selad Moussiti Oko | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.20 | 1.65 | 151.00 | 21 | 1.01 | 1.5 | 5.75 | 1.14 | — | — | — |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (24 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | JPN J3 | FC Gifu – Thespa Kusatsu Gunma | 2–1 |
| 03/05/2025 | JPN J3 | Thespa Kusatsu Gunma – FC Gifu | 1–1 |
| 30/07/2017 | JPN J2 | FC Gifu – Thespa Kusatsu Gunma | 2–0 |
| 03/05/2017 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – FC Gifu | 0–2 |
| 03/11/2016 | JPN J2 | FC Gifu – Thespa Kusatsu Gunma | 2–1 |
| 28/02/2016 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – FC Gifu | 4–0 |
| 26/08/2015 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – FC Gifu | 0–1 |
| 28/06/2015 | JPN J2 | FC Gifu – Thespa Kusatsu Gunma | 1–1 |
| 17/08/2014 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – FC Gifu | 2–2 |
| 29/04/2014 | JPN J2 | FC Gifu – Thespa Kusatsu Gunma | 1–0 |
Phong độ gần đây
Thespa Kusatsu Gunma
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | J2/J3 League | Thespa Kusatsu Gunma – SC Sagamihara | 7–2 | T |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | Blaublitz Akita – Thespa Kusatsu Gunma | 3–1 | B |
| 09/05/2026 | J2/J3 League | Thespa Kusatsu Gunma – Tochigi City | 0–0 | H |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Montedio Yamagata – Thespa Kusatsu Gunma | 1–2 | T |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Vanraure Hachinohe FC – Thespa Kusatsu Gunma | 0–1 | T |
FC Gifu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – RB Omiya Ardija | 0–2 | B |
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – FC Gifu | 2–2 | H |
| 09/05/2026 | J2/J3 League | AC Nagano Parceiro – FC Gifu | 2–3 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Matsumoto Yamaga FC | 0–3 | B |
| 02/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Thespa Kusatsu Gunma vs FC Gifu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thespa Kusatsu Gunma vs FC Gifu thuộc Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản đã diễn ra lúc 12:00 ngày 31/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shoda Shoyu Gunma Stadium (Maebashi).
- Kết quả Thespa Kusatsu Gunma vs FC Gifu là bao nhiêu?
- FC Gifu thắng Thespa Kusatsu Gunma 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Thespa Kusatsu Gunma vs FC Gifu gần đây thế nào?
- Trong 24 lần gặp nhau gần nhất: Thespa Kusatsu Gunma thắng 7, hòa 7, FC Gifu thắng 10. Lần gần nhất ngày 04/10/2025 (JPN J3) FC Gifu 2-1 Thespa Kusatsu Gunma.
- Phong độ Thespa Kusatsu Gunma và FC Gifu trước trận?
- Thespa Kusatsu Gunma: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWL); FC Gifu: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLW).
- Đội hình xuất phát Thespa Kusatsu Gunma vs FC Gifu?
- Thespa Kusatsu Gunma ra sân với sơ đồ 4-4-2, FC Gifu dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:58 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

