
Kentaro Kai
Hậu vệJPN
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kentaro Kai là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 1 | — | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/90 | 0 | — | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kochi United | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | — | — | 7,43 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 7,08 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 3/5 | V | 6,85 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/55 | 0 | 4/7 | — | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực50