
Ryoma Kita là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.022Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
4/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 43 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 90% | — | 0 | 0 | 1,89 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 12 | 889 | 2 | 0 | 2 | 24 | 3 | 77% | 59% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 1,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/24
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/403 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/56 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/56 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/61 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kochi United | T 7-0 | 31 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 18/19 | 0 | — | — | 8,60 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 67/86 | 0 | 5/9 | — | 6,25 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30/41 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/49 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 21/30 | 2 | 3/4 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 32/41 | 2 | 4/7 | — | 7,67 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 2/7 | — | 6,08 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/29 | 1 | 1/1 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực38