Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daigo Araki

Schwarz-Weiss BregenzTiền vệJPN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daigo Araki là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
326Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—5123610000——105,37
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daigo Araki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenH 0-07700000—0—V—
10/10/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsB 0-18100000—0——6,65
19/09/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 1-22300000—0——6,35
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 4-02510000—0——7,50
29/08/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 3-13000000—0——6,35
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriH 1-1810021118/2203/6—6,52
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 1-032000005/622/4—6,70
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuH 2-290001009/1515/9—5,67
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroT 3-2900020012/1800/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20162250 nghìn €
24/03/20172375 nghìn €
04/01/20182375 nghìn €
04/01/201924200 nghìn €
26/06/201925200 nghìn €
27/12/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
26/01/202126300 nghìn €
27/06/202127300 nghìn €
13/01/202227300 nghìn €
27/06/202228300 nghìn €
05/01/202328300 nghìn €
27/06/202329250 nghìn €
21/02/202430200 nghìn €
11/06/202430200 nghìn €
11/12/202430200 nghìn €
25/06/202531—
13/09/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026FC GifuSchwarz-Weiss BregenzChuyển nhượng—
09/01/2024Kyoto SangaFC GifuChuyển nhượng—
03/01/2020Jubilo IwataKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2016Aoyama Gakuin UniversityJubilo IwataChuyển nhượng—
31/03/2012Kashiwa Reysol U18Aoyama Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy64
  • Sức mạnh33
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com