
Daigo Araki là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
326Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 236 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,37 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 5/9 | — | 5,67 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/4 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | — |
| 13/09/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | FC Gifu | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Kyoto Sanga | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Jubilo Iwata | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Aoyama Gakuin University | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Kashiwa Reysol U18 | Aoyama Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy64
- Sức mạnh33
- Thể lực27